Âm vô thanh và hữu thanh trong tiếng Anh: Bí kíp phân biệt và phát âm chuẩn xác
I. Âm vô thanh và hữu thanh trong tiếng Anh là gì?
1. Âm vô thanh là gì?
a. Khái niệm
Khác với âm hữu thanh, âm vô thanh trong tiếng Anh (hay còn gọi là “voiceless consonants”) không tạo ra độ rung khi phát âm. Khi ta đọc các âm này, luồng khí sẽ được đẩy mạnh qua các bộ phận trong khoang miệng, tạo ra những tiếng xì hoặc bật hơi mạnh mẽ.Sau đây là 9 phiên âm đại diện cho các âm vô thanh trong tiếng Anh: p, k, f, t, s, θ, ʃ, tʃ, h.
b. Cách phát âm các âm vô thanh trong tiếng Anh
Âm vô thanh trong tiếng Anh được tạo ra khi dòng khí di chuyển qua các bộ phận ngôn ngữ mà không làm rung thanh quản. Để phát âm chính xác các âm này, bạn cần chú ý tạo ra âm thanh thiên hướng về giọng gió.Dưới đây là hướng dẫn cách phát âm một số âm vô thanh phổ biến trong tiếng Anh:
2. Âm hữu thanh là gì?
a. Khái niệm
Âm hữu thanh (voiced sounds) là những âm tạo ra rung động ở thanh quản khi phát âm. Để cảm nhận điều này, bạn có thể đặt tay lên cổ họng và cảm nhận sự rung động khi phát ra các âm này.Trong tiếng Anh, âm hữu thanh được chia thành 3 nhóm chính:
b. Cách phát âm các âm hữu thanh trong tiếng Anh
Để phát âm các âm hữu thanh trong tiếng Anh, bạn cần chú ý tạo ra âm thanh rõ ràng, kèm theo độ rung nhất định từ thanh quản. Dưới đây là hướng dẫn phát âm một số âm hữu thanh phổ biến:>>Xem thêm>>Ngữ âm trong tiếng Anh chi tiết cần nắm vững từ A-Z để phát âm đúng
II. Phân biệt các âm hữu thanh và vô thanh trong tiếng Anh
Sự khác biệt giữa âm vô thanh và âm hữu thanh đóng vai trò quan trọng trong việc phát âm tiếng Anh chính xác. Hiểu rõ đặc điểm của từng loại âm sẽ giúp bạn phân biệt và phát âm chúng một cách rõ ràng, tự tin.Dưới đây là một số tiêu chí giúp bạn phân biệt âm vô thanh và âm hữu thanh:Xem thêm>>> Nguyên âm đôi trong tiếng Anh: nhận biết và phát âm chuẩn nhất
III. Các nguyên tắc về âm vô thanh và hữu thanh trong tiếng Anh bạn cần nắm rõ
Hiểu rõ bản chất của âm vô thanh và hữu thanh trong tiếng Anh đóng vai trò then chốt trong việc phát âm chính xác các đuôi -s, -es, -ed. Hãy cùng khám phá cách thức biến đổi âm tiết khi kết thúc bằng những đuôi âm khác nhau này nhé!
1. Cách phát âm đuôi -s
Đối với những từ có phụ âm vô thanh ở vị trí cuối cùng, đuôi -s được phát âm là /s/. Điều quan trọng là âm này không tạo thành một âm tiết riêng biệt (số lượng âm tiết trong từ vẫn giữ nguyên sau khi thêm -s).Ví dụ:Khi một từ tiếng Anh kết thúc bằng phụ âm hữu thanh và nguyên âm, đuôi -s sẽ được phát âm là /z/, tạo ra âm thanh vòng hơi nhẹ nhàng. Cách phát âm này không làm tăng số lượng âm tiết trong từ.Ví dụ:Ngoài ra, ta có thể thêm đuôi -es vào các động từ tận cùng bằng -sh, -ch, -ss và -x để tạo số nhiều, đồng thời phát âm là /iz/.Ví dụ:
2. Cách phát âm đuôi -ed
Đối với các từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh như /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/, đuôi -ed khi được thêm vào sẽ được phát âm là /t/. Ví dụ:Đuôi -ed khi thêm vào các từ có kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh sẽ được phát âm là âm /d/. Ví dụ:Với những từ có kết thúc bằng phụ âm vô thanh /t/ và /d/, đuôi -ed sẽ được phát âm là /ɪd/ thay vì /d/.Ví dụ:>>Xem thêm >> Quy tắc phát âm đuôi ED trong tiếng Anh
IV. Một số bài tập thực hành cách phát âm vô thanh và hữu thanh trong tiếng Anh
Bài tập 1: Chọn từ có âm gạch chân phát âm khác các từ còn lại
Bài tập 2: Xác định âm vô thanh và hữu thanh trong tiếng Anh
1. mother2. singing3. sea4. zoo5. read6. thumb7. fan8. vision9. cat10. fetch11. nose12. voice13. goat14. show15. tape
Bài tập 3: Hãy sắp xếp các âm vô thanh và hữu thanh sau đây vào loại âm đúng: /b/, /m/,/d/, /g/, /v/, /z/, /p/,/n/, /ð/, /t/,/k/, /s/, /ŋ/, /tʃ/, /θ/, /f/
Bài viết này từ BMyC mong muốn giúp bạn nắm rõ cách phân biệt và phát âm chính xác các âm vô thanh và hữu thanh trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục theo dõi BMyC để khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé!Xem thêm:
Bạn đã thích câu chuyện này ?
Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên
Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!